Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
buscar un compromiso
Nghĩa chính
1
Tìm cách thỏa hiệp
Ví dụ
La
familia
debe
buscar
un
compromiso
para
evitar
el
conflicto
.
Gia đình nên tìm cách thỏa hiệp để tránh xung đột.
Xuất hiện ở từ khác
compromiso
kết hợp
tìm cách thỏa hiệp
AI
1
Tìm cách thỏa hiệp
1
Tìm cách thỏa hiệp
1
Tìm cách thỏa hiệp