Dịch

buscapersonas

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy nhắn tin (một thiết bị viễn thông không dây nhận tin nhắn văn bản hoặc giọng nói)danh từpager (a wireless telecommunications device that receives text or voice messages)

Họ từ (word family)

cùng gốc buscapersonas

Ngôn ngữ khác

AI