Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bursa
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈbuɾsa/
Nghĩa chính
1
Bao hoạt dịch
danh từ
bursa
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bursa
Dạng gốc
(base form)
bursa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bursa
Túi hoạt dịch
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
bolsa
bursitis
AI
1
Bao hoạt dịch
1
Bao hoạt dịch
1
Bao hoạt dịch