Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
burda
C1
tính từ
(adjective)
/ˈbuɾda/
Nghĩa chính
1
Nhiều, phóng đại
tính từ
a lot, exaggerated
Họ từ
(word family)
cùng gốc
burda
burda
mente
Một cách thô thiển
trạng từ
C2
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lot
Rất nhiều, số lượng lớn
AI
1
Nhiều
1
Nhiều
1
Nhiều