Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
burbujeo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/buɾbuˈxeo/
Nghĩa chính
1
Sủi bọt
danh từ
bubbling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
burbujeo
Dạng gốc
(base form)
burbujeo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bubbling
Sự sủi bọt
AI
1
Sủi bọt
1
Sủi bọt
1
Sủi bọt