bubbling
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự sủi bọtdanh từThe action or motion of something that bubbles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bubblingDạng gốc (base form)
- bubblingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .Âm thanh đó hầu như không lớn hơn tiếng mưa rào, vô số tiếng sủi bọt và tiếng lội bùn khe khẽ.
- .
- .