Dịch

bubbling

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự sủi bọtdanh từThe action or motion of something that bubbles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bubblingDạng gốc (base form)
  2. bubblingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .Âm thanh đó hầu như không lớn hơn tiếng mưa rào, vô số tiếng sủi bọt và tiếng lội bùn khe khẽ.
  • .
  • .

AI