Dịch

buje

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbuxe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hộp trục; ống lótdanh từaxle box; bushing
  2. Trung tâmdanh từhub

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bujeDạng gốc (base form)
  2. bujesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc buje

Ngôn ngữ khác

AI