Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
buje
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbuxe/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hộp trục; ống lót
danh từ
axle box; bushing
2
Trung tâm
danh từ
hub
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
buje
Dạng gốc
(base form)
buje
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
buje
buje
ba
Bujeba; Kwasio
chưa dịch
tính từ, danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hub
Trục bánh xe, moay-ơ
AI
1
Hộp trục
2
Trung tâm
1
Hộp trục
2
Trung tâm
1
Hộp trục
2
Trung tâm