Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
buffer
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbafeɾ/
Nghĩa chính
1
Đệm
danh từ
buffer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
buffer
Dạng gốc
(base form)
buffer
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
buffer
Chiếc máy với bàn chải quay được đi qua sàn cứng để làm sạch.
AI
1
Đệm
1
Đệm
1
Đệm