Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
buf
C2
thán từ
(interjection)
/ˈbuf/
Nghĩa chính
1
Bày tỏ sự khó chịu
thán từ
expresses unpleasantness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
buf
buf
fer
Đệm
danh từ
C1
AI
1
Bày tỏ sự khó chịu
1
Bày tỏ sự khó chịu
1
Bày tỏ sự khó chịu