Dịch

budín

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/buˈdin/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bánh pudding (ngọt hoặc mặn) hoặc budinodanh từpudding (sweet or salty) or budino
  2. Dạng tỉnh lược của budín inglésdanh từellipsis of budín inglés (“fruitcake”)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. budínDạng gốc (base form)
  2. budinesSố nhiều (plural)
  3. budincitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

budín inglésBánh trái cây

Ngôn ngữ khác

AI