budín
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/buˈdin/nguồn
Nghĩa chính
- Bánh pudding (ngọt hoặc mặn) hoặc budinodanh từpudding (sweet or salty) or budino
- Dạng tỉnh lược của budín inglésdanh từellipsis of budín inglés (“fruitcake”)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| budín inglés | Bánh trái cây |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh