buchón
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/buˈt͡ʃon/
Nghĩa chính
- Bồ câu (chim bồ câu)danh từpouter (pigeon)
- Kẻ buôn ma túydanh từdrug trafficker
- Kẻ chỉ điểm, người cung cấp thông tindanh từsnitch, informer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buchón de agua | Lục bình |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa