Dịch

buchón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/buˈt͡ʃon/

Nghĩa chính

  1. Bồ câu (chim bồ câu)danh từpouter (pigeon)
  2. Kẻ buôn ma túydanh từdrug trafficker
  3. Kẻ chỉ điểm, người cung cấp thông tindanh từsnitch, informer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buchónDạng gốc (base form)
  2. buchonesSố nhiều (plural)
  3. buchonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. buchonaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

buchón de aguaLục bình

AI