Dịch

buccino

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/buɡˈθino/

Nghĩa chính

  1. Whelk (ốc biển ăn được)danh từwhelk (edible sea snail)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buccinoDạng gốc (base form)
  2. buccinosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI