Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
buccino
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/buɡˈθino/
Nghĩa chính
1
Whelk (ốc biển ăn được)
danh từ
whelk (edible sea snail)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
buccino
Dạng gốc
(base form)
buccino
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
whelk
Ốc bulot
AI
1
Whelk (ốc biển ăn được)
1
Whelk (ốc biển ăn được)
1
Whelk (ốc biển ăn được)