Dịch

bucólico

C2tính từ (adjective)
/buˈkoliko/

Nghĩa chính

  1. Thôn quê (mộc mạc, đồng quê)tính từbucolic (rustic, pastoral)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bucólicoDạng gốc (base form)
  2. bucólicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bucólicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bucólicaGiống cái (feminine)

AI