Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bucólico
C2
tính từ
(adjective)
/buˈkoliko/
Nghĩa chính
1
Thôn quê (mộc mạc, đồng quê)
tính từ
bucolic (rustic, pastoral)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bucólico
Dạng gốc
(base form)
bucólic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
bucólico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
bucólic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bucolic
Mộc mạc, đồng quê, mang phong cách đồng quê
AI
1
Thôn quê (mộc mạc, đồng quê)
1
Thôn quê (mộc mạc, đồng quê)
1
Thôn quê (mộc mạc, đồng quê)