Dịch

bubónico

tính từ (adjective)
/buˈboniko/

Nghĩa chính

  1. Bong bóngtính từbubonic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bubónicoDạng gốc (base form)
  2. bubónicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bubónicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bubónicaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

peste bubónicaChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI