bubónico
tính từ (adjective)
/buˈboniko/
Nghĩa chính
- Bong bóngtính từbubonic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| peste bubónica | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| peste bubónica | Chưa có nghĩa |