Dịch

bubón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/buˈbon/

Nghĩa chính

  1. Bong bóngdanh từbubo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bubónDạng gốc (base form)
  2. bubonesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc bubón

AI