Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bubón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/buˈbon/
Nghĩa chính
1
Bong bóng
danh từ
bubo
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bubón
Dạng gốc
(base form)
bub
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bubo
Bệnh sưng bạch hạch
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bubón
bubón
ico
Bong bóng
tính từ
bub
a
Chưa có nghĩa
AI
1
Bong bóng
1
Bong bóng
1
Bong bóng