brownie
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbɾauni/
Nghĩa chính
- Bánh hạnh nhândanh từbrownie
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brownieDạng gốc (base form)
- browniesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brownie rubiadanh từ | danh từ | Cô gái tóc vàng (bánh quy) |