Dịch

brownie

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbɾauni/

Nghĩa chính

  1. Bánh hạnh nhândanh từbrownie

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brownieDạng gốc (base form)
  2. browniesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

brownie rubiadanh từCô gái tóc vàng (bánh quy)

AI