Dịch

brocado

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bɾoˈkado/

Nghĩa chính

  1. Thổ cẩmdanh từbrocade

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brocadoDạng gốc (base form)
  2. brocadosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI