Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brocado
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/bɾoˈkado/
Nghĩa chính
1
Thổ cẩm
danh từ
brocade
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brocado
Dạng gốc
(base form)
brocado
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
brocade
Thổ cẩm, gấm
AI
1
Thổ cẩm
1
Thổ cẩm
1
Thổ cẩm