Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
britón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/bɾiˈton/
Nghĩa chính
1
Người Anh (Celt)
danh từ
Briton (Celt)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
britón
Dạng gốc
(base form)
brit
ones
Số nhiều
(plural)
brit
onas
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
brit
ona
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
britón
britón
ico
Brythonic
chưa dịch
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Briton
Người Anh
AI
1
Người Anh (Celt)
1
Người Anh (Celt)
1
Người Anh (Celt)