briológico
tính từ (adjective)
/bɾjoˈloxiko/
Nghĩa chính
- Sinh lý họctính từbryological
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- briológicoDạng gốc (base form)
- briológicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- briológicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- briológicaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh