Dịch

briológico

tính từ (adjective)
/bɾjoˈloxiko/

Nghĩa chính

  1. Sinh lý họctính từbryological

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. briológicoDạng gốc (base form)
  2. briológicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. briológicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. briológicaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI