Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bryological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem bryology
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to bryology.
Nguồn gốc
(etymology)
bryology
+
-ical
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
briológico
Sinh lý học
AI
1
Xem bryology
1
Xem bryology
1
Xem bryology