Dịch

brigadier

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bɾiɡaˈdjeɾ/

Nghĩa chính

  1. Thiếu tướngdanh từbrigadier

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brigadierDạng gốc (base form)
  2. brigadieresSố nhiều (plural)
  3. brigadiersSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • Tom .Tom đã thăng cấp lên hạng thiếu tướng trước khi nghỉ hưu khỏi quân đội.

AI