brigadier
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bɾiɡaˈdjeɾ/
Nghĩa chính
- Thiếu tướngdanh từbrigadier
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brigadierDạng gốc (base form)
- brigadieresSố nhiều (plural)
- brigadiersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- Tom .Tom đã thăng cấp lên hạng thiếu tướng trước khi nghỉ hưu khỏi quân đội.