Dịch

brenca

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbɾenka/

Nghĩa chính

  1. Sợi (đặc biệt là nghệ tây)danh từstrand (especially of saffron)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brencaDạng gốc (base form)
  2. brencasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI