Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brenca
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈbɾenka/
Nghĩa chính
1
Sợi (đặc biệt là nghệ tây)
danh từ
strand (especially of saffron)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brenca
Dạng gốc
(base form)
brenca
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
strand
Làm mắc cạn
AI
1
Sợi (đặc biệt là nghệ tây)
1
Sợi (đặc biệt là nghệ tây)
1
Sợi (đặc biệt là nghệ tây)