Dịch

breña

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbɾeɲa/

Nghĩa chính

  1. Bụi rậm, lùm câydanh từscrub, brush (thick vegetation)
  2. Đất gồ ghề, vùng đất hiểm trởdanh từrough ground

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. breñaDạng gốc (base form)
  2. breñasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc breña

Ngôn ngữ khác

AI