breña
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbɾeɲa/
Nghĩa chính
- Bụi rậm, lùm câydanh từscrub, brush (thick vegetation)
- Đất gồ ghề, vùng đất hiểm trởdanh từrough ground
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- breñaDạng gốc (base form)
- breñasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc breñaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh