Dịch

braveza

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bɾaˈbeθa/

Nghĩa chính

  1. Sự dũng cảm, lòng dũng cảmdanh từbravery
  2. Sự hung dữ, sự dữ dộidanh từwildness; ferocity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bravezaDạng gốc (base form)
  2. bravezasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự dũng cảm

AI