braveza
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bɾaˈbeθa/
Nghĩa chính
- Sự dũng cảm, lòng dũng cảmdanh từbravery
- Sự hung dữ, sự dữ dộidanh từwildness; ferocity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bravezaDạng gốc (base form)
- bravezasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự dũng cảm