Dịch

brainstorming

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbɾeinstoɾmin/

Nghĩa chính

  1. Động não, công não, tập kíchdanh từbrainstorming (method of problem solving)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brainstormingDạng gốc (base form)
  2. brainstormingsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI