brainstorming
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbɾeinstoɾmin/
Nghĩa chính
- Động não, công não, tập kíchdanh từbrainstorming (method of problem solving)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brainstormingDạng gốc (base form)
- brainstormingsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa