Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
braguitas
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bɾaˈɡitas/
Nghĩa chính
1
Quần lót
danh từ
panties
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Quần lót
bragas
Khác
calzones
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
panties
Quần lót nữ, quần chíp
AI
1
Quần lót
1
Quần lót
1
Quần lót