Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bracteato
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bracteate (loại tiền xu)
danh từ
bracteate (type of coin)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bracteato
Dạng gốc
(base form)
bracteato
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bracteate
Có lá bắc
AI
1
Bracteate (loại tiền xu)
1
Bracteate (loại tiền xu)
1
Bracteate (loại tiền xu)