Dịch

bracteato

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bracteate (loại tiền xu)danh từbracteate (type of coin)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bracteatoDạng gốc (base form)
  2. bracteatosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI