bracteado
tính từ (adjective)
/bɾaɡteˈado/
Nghĩa chính
- Lá bắctính từbracteate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bracteadoDạng gốc (base form)
- bracteadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- bracteadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- bracteadaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh