Dịch

braco

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mũi pugtính từpug-nosed
  2. Con trỏdanh từpointer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bracoDạng gốc (base form)
  2. bracasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bracosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bracaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

braco de Weimardanh từWeimaranerchưa dịch

AI