Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brócoli
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbɾokoli/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bông cải xanh
danh từ
broccoli
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brócoli
Dạng gốc
(base form)
brócoli
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
broccoli
Súp lơ xanh
AI
1
Bông cải xanh
1
Bông cải xanh
1
Bông cải xanh