Dịch

brócoli

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbɾokoli/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bông cải xanhdanh từbroccoli

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brócoliDạng gốc (base form)
  2. brócolisSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI