brígido
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
/ˈbɾixido/
Nghĩa chính
- Khủng khiếp, ghê gớm, dữ dộitính từof great danger, difficulty or intensity, or that is very impressive or striking.
- Nguy hiểmtính từdangerous
- Chuẩn bị kỹ lưỡngtính từvery prepared
- Tên namdanh từ riênga male given name, feminine equivalent Brígida
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .Brígida luôn đi xe đạp đến khắp mọi nơi.
- .Tiệm bánh mì của bà Brígida không lớn lắm.
- .Tôi đã hoàn toàn tin tưởng Brígida mà không hề nghi ngại.
Họ từ (word family)
cùng gốc brígidoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh