Dịch

brécol

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbɾekol/nguồn

Nghĩa chính

  1. Súp lơ xanh, bông cải xanhdanh từbroccoli

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brécolDạng gốc (base form)
  2. brécolesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Cậu vẫn còn nhầm súp lơ xanh với súp lơ trắng à?
  • .Súp lơ xanh là một trong những loại rau tốt cho sức khỏe nhất.
  • .Súp lơ xanh xào tỏi ớt kiểu arriero là một món ngon thực sự.

AI