brécol
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbɾekol/nguồn
Nghĩa chính
- Súp lơ xanh, bông cải xanhdanh từbroccoli
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brécolDạng gốc (base form)
- brécolesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Cậu vẫn còn nhầm súp lơ xanh với súp lơ trắng à?
- .Súp lơ xanh là một trong những loại rau tốt cho sức khỏe nhất.
- .Súp lơ xanh xào tỏi ớt kiểu arriero là một món ngon thực sự.