Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bowling
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈboulin/
Nghĩa chính
1
Sân chơi bowling
danh từ
bowling alley
2
Trò chơi bowling
qua tiếng Anh
danh từ
bowling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bowling
Dạng gốc
(base form)
bowling
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bowling
Trò chơi bowling
bowling alley
Sân chơi bowling
AI
1
Sân chơi bowling
2
Trò chơi bowling
1
Sân chơi bowling
2
Trò chơi bowling
1
Sân chơi bowling
2
Trò chơi bowling