Dịch

botnet

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbodnet/

Nghĩa chính

  1. Mạng botnetdanh từbotnet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. botnetDạng gốc (base form)
  2. botnetsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI