Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
botnet
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbodnet/
Nghĩa chính
1
Mạng botnet
danh từ
botnet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
botnet
Dạng gốc
(base form)
botnet
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
botnet
Mạng máy tính ma
AI
1
Mạng botnet
1
Mạng botnet
1
Mạng botnet