Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
borrén
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/boˈren/
Nghĩa chính
1
Chuôi kiếm (phần yên ngựa)
danh từ
pommel (part of saddle)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
borrén
Dạng gốc
(base form)
borr
enes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pommel
Trán phía trước phía trên của yên ngựa
AI
1
Chuôi kiếm (phần yên ngựa)
1
Chuôi kiếm (phần yên ngựa)
1
Chuôi kiếm (phần yên ngựa)