borla
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈboɾla/
Nghĩa chính
- Tua rua (chùm sợi bện hoặc dây quấn hình quả bóng)danh từtassel (ball-shaped bunch of plaited or otherwise entangled threads)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- borlaDạng gốc (base form)
- borlasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc borlaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh