borbón
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/boɾˈbon/
Nghĩa chính
- Rượu bourbondanh từbourbon
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- borbónDạng gốc (base form)
- borbonesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Anjou - 'beauté fleur'" -, ( ) .
Họ từ (word family)
cùng gốc borbónNgôn ngữ khác
Tiếng Anh