Dịch

borbón

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/boɾˈbon/

Nghĩa chính

  1. Rượu bourbondanh từbourbon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. borbónDạng gốc (base form)
  2. borbonesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Anjou - 'beauté fleur'" -, ( ) .

Họ từ (word family)

cùng gốc borbón

Ngôn ngữ khác

AI