Dịch

boquilla

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/boˈkia/

Nghĩa chính

  1. Ống ngậm của một nhạc cụ hơidanh từmouthpiece of a wind instrument
  2. Người giữ thuốc ládanh từcigarette holder
  3. Hở chân (trong quần hoặc váy)danh từleg opening (in pants or a dress)
  4. Vòi phundanh từnozzle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boquillaDạng gốc (base form)
  2. boquillasSố nhiều (plural)

AI