boquilla
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/boˈkia/
Nghĩa chính
- Ống ngậm của một nhạc cụ hơidanh từmouthpiece of a wind instrument
- Người giữ thuốc ládanh từcigarette holder
- Hở chân (trong quần hoặc váy)danh từleg opening (in pants or a dress)
- Vòi phundanh từnozzle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boquillaDạng gốc (base form)
- boquillasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung