Dịch

boquiabierto

C2tính từ (adjective)
/bokjaˈbjeɾto/

Nghĩa chính

  1. Há miệng (mở miệng)tính từopen-mouthed (with the mouth open)
  2. Há hốc mồm (há hốc mồm vì ngạc nhiên, ngạc nhiên hoặc sửng sốt)tính từopen-mouthed (gaping in surprise, wonder or astonishment)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boquiabiertoDạng gốc (base form)
  2. boquiabiertasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. boquiabiertosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. boquiabiertaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Há miệng (mở miệng)

AI