booster
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tăng cường (thứ gì đó tăng cường)danh từbooster (something that boosts)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boosterDạng gốc (base form)
- boostersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh