Dịch

booster

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tăng cường (thứ gì đó tăng cường)danh từbooster (something that boosts)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boosterDạng gốc (base form)
  2. boostersSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI