Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
boogie
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbuɡi/
Nghĩa chính
1
Say sưa
danh từ
boogy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
boogie
Dạng gốc
(base form)
boogie
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
投入
tóu rù
Say sưa, đắm mình
Tiếng Anh
boogy
Người da đen
AI
1
Say sưa
1
Say sưa
1
Say sưa