Dịch

boogy

danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Người da đendanh từA black person.
  2. Phong cách âm nhạc hoặc khiêu vũ vui nhộndanh từA jazzy style of music or dance.
  3. Nghi ngờ; tinh ranhtính từSuspect; dodgy.
  4. Nhảy theo điệu nhạc boogie; xuốngđộng từTo dance to boogie music; to get down.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boogyNguyên thể (infinitive)
  2. boogiesSố nhiều (plural)
  3. boogiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. boogyingPhân từ I (present participle)
  5. more boogySo sánh hơn (comparative)
  6. most boogySo sánh nhất (superlative)

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 3
Điệu nhảy nơi chơi nhạc boogy
  1. A dance where boogy music is played.

Họ từ (word family)

cùng gốc boogy

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , boogy's .
  • rockin'
  • .

AI