Dịch

bondage

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbondet͡ʃ/

Nghĩa chính

  1. Sự ràng buộc (thực hành tình dục)danh từbondage (sexual practice)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bondageDạng gốc (base form)
  2. bondagesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI