bondage
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbondet͡ʃ/
Nghĩa chính
- Sự ràng buộc (thực hành tình dục)danh từbondage (sexual practice)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bondageDạng gốc (base form)
- bondagesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh