Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bomberil
tính từ
(adjective)
/bombeˈɾil/
Nghĩa chính
1
Chữa cháy; lính cứu hỏa
tính từ
firefighting; fireman
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bomberil
Dạng gốc
(base form)
bomberil
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
firefighting
Chữa cháy
AI
1
Chữa cháy
1
Chữa cháy
1
Chữa cháy