Dịch

bombástico

tính từ (adjective)
/bomˈbastiko/

Nghĩa chính

  1. Khoa trương (về một người, ngôn ngữ hoặc văn bản của họ)tính từbombastic (of a person, their language or writing)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bombásticoDạng gốc (base form)
  2. bombásticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bombásticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bombásticaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI