bombástico
tính từ (adjective)
/bomˈbastiko/
Nghĩa chính
- Khoa trương (về một người, ngôn ngữ hoặc văn bản của họ)tính từbombastic (of a person, their language or writing)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bombásticoDạng gốc (base form)
- bombásticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- bombásticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- bombásticaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh