Dịch

bolsista

giống đực/cáidanh từ (noun)
/bolˈsista/

Nghĩa chính

  1. Người giao dịch chứng khoándanh từstock trader
  2. Kẻ móc túidanh từpickpocket

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bolsistaDạng gốc (base form)
  2. bolsistasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kẻ móc túi

AI