bolsista
giống đực/cáidanh từ (noun)
/bolˈsista/
Nghĩa chính
- Người giao dịch chứng khoándanh từstock trader
- Kẻ móc túidanh từpickpocket
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bolsistaDạng gốc (base form)
- bolsistasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kẻ móc túi