bolsada
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bolˈsada/
Nghĩa chính
- Bó (nồng độ quặng bất thường)danh từbunch (an unusual concentration of ore)
- Một túi đầy hoặc túidanh từa bagful or pocketful
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bolsadaDạng gốc (base form)
- bolsadasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh