Dịch

bolsada

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bolˈsada/

Nghĩa chính

  1. Bó (nồng độ quặng bất thường)danh từbunch (an unusual concentration of ore)
  2. Một túi đầy hoặc túidanh từa bagful or pocketful

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bolsadaDạng gốc (base form)
  2. bolsadasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI