Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bolsa de hierro
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ cướp bóc
danh từ
scrooge
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bolsa de hierro
Dạng gốc
(base form)
bolsa
s de hierro
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scrooge
Kẻ keo kiệt, người bủn xỉn
AI
1
Kẻ cướp bóc
1
Kẻ cướp bóc
1
Kẻ cướp bóc