Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bolivianita
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ametrine
qua tiếng Anh
danh từ
bolivianite
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bolivianita
Dạng gốc
(base form)
bolivianita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bolivianite
Đồng nghĩa với ametrine
AI
1
Đồng nghĩa với ametrine
1
Đồng nghĩa với ametrine
1
Đồng nghĩa với ametrine