Dịch

bolivianita

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ametrinequa tiếng Anhdanh từbolivianite

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bolivianitaDạng gốc (base form)
  2. bolivianitasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI