Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
boina
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈboina/
nguồn
Nghĩa chính
1
Mũ nồi
danh từ
beret
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
boina
Dạng gốc
(base form)
boina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
beret
Mũ nồi
AI
1
Mũ nồi
1
Mũ nồi
1
Mũ nồi