Dịch

boina

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈboina/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mũ nồidanh từberet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boinaDạng gốc (base form)
  2. boinasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI